4 giai đoạn của bệnh gout: Dấu hiệu nhận biết và khi nào cần khám

Diễn tiến tự nhiên liên quan đến gout thường được mô tả qua 4 giai đoạn: tăng acid uric máu không triệu chứng, cơn gout cấp, giai đoạn giữa các cơn gout và gout mạn tính có hạt tophi. Trong đó, tăng acid uric máu không triệu chứng là trạng thái tiền lâm sàng và không đồng nghĩa người đó đã mắc gout. Chẩn đoán gout cần dựa trên triệu chứng, thăm khám và các xét nghiệm phù hợp.

Bệnh gout không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng một cơn đau dữ dội ở ngón chân cái. Trước khi xuất hiện những đợt viêm khớp điển hình, cơ thể có thể trải qua một thời gian dài nồng độ acid uric trong máu tăng cao nhưng hoàn toàn chưa có triệu chứng. Sau cơn gout đầu tiên, người bệnh cũng có thể trải qua những khoảng thời gian không đau trước khi bệnh tái phát hoặc tiến triển nặng hơn.

Hiểu được diễn tiến này giúp người bệnh nhận biết những thay đổi đáng chú ý, chủ động kiểm tra sức khỏe và kiểm soát bệnh sớm hơn. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào triệu chứng hoặc một kết quả xét nghiệm acid uric để tự kết luận mình đang ở “giai đoạn nào” của gout.

Xem thêm: Bệnh gout là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và cách kiểm soát bệnh

Nội dung bài viết

Bệnh gout tiến triển như thế nào?

Acid uric là sản phẩm được tạo ra khi cơ thể chuyển hóa purin. Bình thường, phần lớn acid uric được hòa tan trong máu, sau đó đào thải qua thận và đường tiêu hóa.

Khi lượng urat trong cơ thể tăng cao kéo dài, các tinh thể urat monosodium có thể hình thành và lắng đọng tại khớp hoặc các mô quanh khớp. Khi hệ miễn dịch phản ứng với những tinh thể này, tình trạng viêm xuất hiện, gây nên cơn gout với những biểu hiện đặc trưng như đau, sưng, nóng và đỏ khớp.

Diễn tiến của gout không giống nhau ở tất cả mọi người. Có người chỉ trải qua một cơn gout trong thời gian dài, trong khi người khác có thể tái phát nhiều lần và dần hình thành các khối lắng đọng urat được gọi là hạt tophi.

Trong nhiều tài liệu y khoa, diễn tiến tự nhiên liên quan đến gout thường được mô tả qua bốn giai đoạn gồm tăng acid uric máu không triệu chứng, cơn gout cấp, khoảng thời gian giữa các cơn và gout mạn có tophi. Tổng quan y khoa về diễn tiến lâm sàng của gout

Điều quan trọng là các giai đoạn này giúp hình dung quá trình tiến triển của bệnh, nhưng không nên được sử dụng như một công cụ để tự chẩn đoán tại nhà.

4 giai đoạn của bệnh gout: Dấu hiệu nhận biết và khi nào cần khám
4 giai đoạn của bệnh gout: Dấu hiệu nhận biết và khi nào cần khám

4 giai đoạn thường gặp trong diễn tiến của bệnh gout

Giai đoạn 1: Tăng acid uric máu nhưng chưa có triệu chứng

Đây là giai đoạn dễ gây nhầm lẫn nhất. Người bệnh có thể được phát hiện nồng độ acid uric trong máu tăng khi kiểm tra sức khỏe định kỳ nhưng chưa từng xuất hiện cơn đau, sưng hay viêm khớp đặc trưng của gout. Tuy nhiên, acid uric cao không có nghĩa chắc chắn đã mắc bệnh gout.

Hướng dẫn của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ phân biệt rõ tình trạng tăng acid uric máu không triệu chứng với gout lâm sàng. Người có acid uric cao nhưng chưa từng có cơn gout hoặc hạt tophi không mặc nhiên được xem là bệnh nhân gout. Thậm chí, không phải tất cả những người có acid uric cao đều sẽ tiến triển thành gout. Hướng dẫn điều trị gout của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ

Vì vậy, nếu xét nghiệm cho thấy acid uric cao nhưng chưa có triệu chứng, điều cần làm không phải là tự mua thuốc hạ acid uric mà là trao đổi với bác sĩ để đánh giá tổng thể. Bác sĩ có thể xem xét thêm nhiều yếu tố như:

  • Mức acid uric hiện tại và diễn biến qua các lần xét nghiệm.
  • Tiền sử từng đau hoặc sưng khớp.
  • Chức năng thận.
  • Tiền sử sỏi thận.
  • Cân nặng và chế độ ăn uống.
  • Lượng rượu bia sử dụng.
  • Các thuốc đang dùng.
  • Những bệnh lý đi kèm như tăng huyết áp hoặc bệnh thận mạn.

Nói cách khác, tăng acid uric là một yếu tố quan trọng trong quá trình hình thành gout, nhưng không phải một kết quả xét nghiệm acid uric cao là đủ để kết luận đã mắc bệnh.

Giai đoạn 2: Cơn gout cấp với đau, sưng và nóng đỏ khớp

Đây thường là thời điểm khiến người bệnh bắt đầu nhận ra vấn đề. Một cơn gout cấp thường khởi phát khá nhanh, đôi khi người bệnh đi ngủ vẫn bình thường nhưng thức dậy giữa đêm hoặc sáng hôm sau với cảm giác đau dữ dội ở khớp.

Khớp bàn ngón chân cái là vị trí rất thường gặp, nhưng gout cũng có thể xuất hiện ở:

  • Mắt cá chân.
  • Bàn chân.
  • Đầu gối.
  • Cổ tay.
  • Bàn tay.
  • Khuỷu tay.

Khớp bị ảnh hưởng thường có biểu hiện sưng, nóng, đỏ và rất nhạy cảm. Trong cơn nặng, ngay cả việc chạm nhẹ hoặc để chăn phủ lên khớp cũng có thể gây khó chịu. Đau thường tăng nhanh trong những giờ đầu. Nếu không được điều trị, một đợt gout có thể kéo dài nhiều ngày, thậm chí khoảng một đến hai tuần ở một số trường hợp.

Không phải cơn gout nào cũng giống nhau. Ở giai đoạn đầu, một cơn có thể chỉ ảnh hưởng đến một khớp. Khi bệnh tái phát nhiều lần hoặc kiểm soát chưa tốt, số khớp bị ảnh hưởng có thể tăng lên. Một sai lầm thường gặp là khi cơn đau tự hết, người bệnh nghĩ rằng bệnh cũng đã khỏi. Thực tế, việc hết triệu chứng chỉ có nghĩa đợt viêm cấp đã lắng xuống. Các tinh thể urat vẫn có thể tồn tại trong cơ thể nếu nồng độ urat chưa được kiểm soát.

Giai đoạn 3: Khoảng thời gian giữa các cơn gout – hết đau nhưng chưa có nghĩa là hết bệnh

Sau một cơn gout cấp, khớp có thể trở lại gần như bình thường. Người bệnh không còn đau, không sưng và sinh hoạt như trước. Giai đoạn này được gọi là khoảng thời gian giữa các cơn gout. Khoảng thời gian không có triệu chứng có thể kéo dài khác nhau ở từng người. Có người nhiều tháng hoặc nhiều năm mới xuất hiện cơn tiếp theo. Có người tái phát sớm hơn.

Đây cũng là giai đoạn rất dễ khiến người bệnh chủ quan. Khi khớp không còn đau, nhiều người ngừng theo dõi acid uric, bỏ thuốc đang được bác sĩ kê hoặc quay trở lại chế độ ăn uống, sinh hoạt trước đây. Trong khi đó, tình trạng lắng đọng tinh thể urat vẫn có thể tiếp tục diễn ra.

Vì vậy: Hết đau giữa hai cơn gout không đồng nghĩa bệnh đã khỏi.

Kiểm soát gout lâu dài không chỉ nhằm xử lý những lúc khớp đang đau mà còn hướng tới giảm lượng urat trong cơ thể, hạn chế hình thành thêm tinh thể và giảm nguy cơ tái phát. Nếu các cơn gout xuất hiện nhiều hơn, khoảng thời gian giữa các cơn ngắn lại hoặc người bệnh bắt đầu đau dai dẳng ngay cả khi không có cơn cấp rõ rệt, đó có thể là dấu hiệu bệnh đang trở nên khó kiểm soát hơn và cần được đánh giá lại.

Giai đoạn 4: Gout mạn tính và sự hình thành hạt tophi

Khi tinh thể urat tích tụ trong thời gian dài, chúng có thể tập hợp thành những khối lắng đọng dưới da hoặc quanh khớp được gọi là hạt tophi. Hạt tophi có thể xuất hiện tại:

  • Ngón tay.
  • Ngón chân.
  • Khuỷu tay.
  • Vành tai.
  • Quanh các khớp.
  • Gân và mô mềm quanh khớp.

Ban đầu, những hạt này có thể không đau. Tuy nhiên, khi kích thước tăng lên hoặc xuất hiện nhiều vị trí, chúng có thể ảnh hưởng đến cấu trúc khớp, hạn chế vận động và gây khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Ở những trường hợp gout kéo dài và kiểm soát không tốt, tình trạng viêm mạn có thể dẫn tới tổn thương xương và khớp.

Điều này không có nghĩa tất cả người mắc gout đều sẽ tiến triển đến giai đoạn có tophi. Nguy cơ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời gian mắc bệnh, mức urat kéo dài, tần suất các cơn gout, bệnh lý đi kèm và mức độ kiểm soát điều trị. Vì vậy, việc phát hiện và quản lý gout từ sớm có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế bệnh tiến triển đến những tổn thương khó hồi phục.

Bảng phân biệt 4 giai đoạn trong diễn tiến bệnh gout

Giai đoạn Biểu hiện thường gặp Có đau khớp không? Điều cần lưu ý
Tăng acid uric máu không triệu chứng Acid uric tăng nhưng chưa xuất hiện cơn gout điển hình Không Acid uric cao chưa đồng nghĩa đã mắc gout
Cơn gout cấp Đau dữ dội, sưng, nóng, đỏ khớp, thường khởi phát nhanh Có Cần xác định đúng nguyên nhân đau khớp
Khoảng thời gian giữa các cơn Khớp có thể trở lại bình thường Thường không Hết đau không đồng nghĩa bệnh đã khỏi
Gout mạn có tophi Có thể xuất hiện hạt tophi, viêm khớp kéo dài hoặc tổn thương khớp Có thể có Cần kiểm soát urat và theo dõi lâu dài

Bảng trên giúp hình dung diễn tiến của bệnh nhưng không phải công cụ thay thế chẩn đoán y khoa. Một người không nhất thiết sẽ trải qua đầy đủ bốn giai đoạn theo cùng một trình tự hoặc tốc độ giống người khác.

Bảng phân biệt 4 giai đoạn trong diễn tiến bệnh gout
Bảng phân biệt 4 giai đoạn trong diễn tiến bệnh gout

Acid uric cao có phải đã mắc bệnh gout không?

Không. Đây là một trong những điều quan trọng nhất cần phân biệt khi tìm hiểu về gout. Acid uric cao làm tăng khả năng hình thành tinh thể urat, nhưng một người hoàn toàn có thể có nồng độ acid uric cao trong nhiều năm mà chưa từng xuất hiện cơn gout.

Ngược lại, kết quả acid uric không cao tại thời điểm đang đau khớp cũng chưa đủ để loại trừ gout. Nồng độ acid uric trong máu có thể thay đổi và đôi khi giảm trong lúc đang xảy ra cơn viêm cấp. Vì vậy, nếu biểu hiện lâm sàng vẫn rất giống gout nhưng kết quả acid uric thấp hơn ngưỡng thường dùng để hỗ trợ chẩn đoán, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm lại sau khi cơn cấp đã ổn định.

Do đó, không nên tự kết luận theo kiểu: “Acid uric cao nên chắc chắn tôi bị gout.” hoặc: “Acid uric bình thường nên chắc chắn không phải gout.” Kết quả xét nghiệm cần được đặt trong bối cảnh triệu chứng, tiền sử và những kiểm tra khác khi cần thiết.

Bác sĩ xác định bệnh gout như thế nào?

Các biểu hiện như ngón chân cái đau dữ dội, sưng nóng và đỏ có thể gợi ý gout khá rõ. Tuy nhiên, chẩn đoán không chỉ dựa trên việc nhìn triệu chứng.

Theo hướng dẫn chẩn đoán và quản lý gout của Viện Quốc gia về Sức khỏe và Chất lượng Điều trị Anh, quá trình đánh giá có thể bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm urat máu, phân tích dịch khớp và chẩn đoán hình ảnh trong những trường hợp cần thiết. Hướng dẫn chẩn đoán và quản lý bệnh gout

Khai thác triệu chứng và tiền sử

Bác sĩ thường quan tâm đến:

  • Cơn đau xuất hiện nhanh hay từ từ.
  • Khớp nào bị ảnh hưởng.
  • Khớp có sưng, nóng, đỏ hay không.
  • Cơn đau kéo dài bao lâu.
  • Trước đây đã từng xuất hiện tình trạng tương tự chưa.
  • Tiền sử gia đình có người mắc gout hay không.
  • Các bệnh lý đi kèm.
  • Thuốc đang sử dụng.
  • Chế độ ăn uống và thói quen dùng rượu bia.

Những thông tin này giúp đánh giá khả năng gout cũng như loại trừ một số nguyên nhân đau khớp khác.

Xét nghiệm acid uric trong máu

Xét nghiệm acid uric là một trong những kiểm tra thường được thực hiện khi nghi ngờ gout. Tuy nhiên, kết quả này không nên được xem riêng lẻ. Nếu acid uric thấp trong lúc đang xảy ra cơn cấp nhưng biểu hiện vẫn rất gợi ý gout, bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm lại ít nhất khoảng hai tuần sau khi cơn viêm đã lắng xuống.

Ngược lại, nếu acid uric cao nhưng người bệnh hoàn toàn chưa từng có triệu chứng gout, cần đánh giá thêm thay vì tự kết luận bệnh.

Phân tích dịch khớp khi chẩn đoán chưa rõ

Khi chưa thể xác định chắc chắn nguyên nhân, bác sĩ có thể lấy một lượng nhỏ dịch trong khớp để kiểm tra dưới kính hiển vi. Việc tìm thấy tinh thể urat monosodium trong dịch khớp là bằng chứng có giá trị cao giúp xác định gout.

Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi triệu chứng không điển hình hoặc cần phân biệt gout với các tình trạng viêm khớp khác.

Chẩn đoán hình ảnh khi cần thiết

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng:

  • Siêu âm khớp.
  • X-quang.
  • Chụp cắt lớp vi tính năng lượng kép.

Các phương pháp này có thể hỗ trợ phát hiện lắng đọng tinh thể hoặc những tổn thương khớp do gout gây ra, đặc biệt khi chẩn đoán vẫn chưa rõ sau thăm khám và xét nghiệm thông thường. Không phải mọi người nghi ngờ gout đều cần thực hiện tất cả các kiểm tra trên. Bác sĩ sẽ lựa chọn dựa trên từng trường hợp cụ thể.

Dấu hiệu nào cần đi khám sớm hoặc đi khám ngay?

Gout có thể gây đau rất dữ dội, nhưng không phải mọi trường hợp khớp sưng, nóng, đỏ đều do gout. Một tình trạng đặc biệt cần lưu ý là viêm khớp nhiễm khuẩn. Đây là nhiễm trùng tại khớp có thể gây tổn thương nhanh nếu không được điều trị kịp thời.

Người bệnh nên đi khám sớm nếu:

  • Đây là lần đầu xuất hiện cơn đau khớp nghi ngờ gout.
  • Cơn đau khác với những lần gout trước đây.
  • Khớp sưng nhiều hoặc đau ngày càng tăng.
  • Các cơn gout xuất hiện thường xuyên hơn.
  • Thuốc đang sử dụng không còn kiểm soát được triệu chứng.
  • Xuất hiện hạt hoặc khối bất thường quanh khớp.
  • Khả năng vận động khớp giảm rõ rệt.

Đặc biệt, cần được đánh giá y tế khẩn cấp nếu đau và sưng khớp đột ngột kèm sốt cao, rét run, cảm giác mệt nhiều hoặc tình trạng ngày càng xấu đi. Những triệu chứng này có thể gặp trong viêm khớp nhiễm khuẩn và không nên tự xử lý như một cơn gout thông thường. Thông tin y khoa về viêm khớp nhiễm khuẩn của Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh

Ngay cả khi trước đây đã từng được chẩn đoán gout, người bệnh vẫn không nên mặc định mọi cơn sưng đau khớp sau đó đều do gout.

Làm gì để hạn chế gout tiến triển và tái phát?

Kiểm soát gout lâu dài thường cần kết hợp điều trị y khoa với điều chỉnh những yếu tố trong lối sống. Không có một loại thực phẩm, chế độ ăn hay mẹo tại nhà nào có thể thay thế hoàn toàn việc kiểm soát urat ở người đã có chỉ định điều trị.

Tuân thủ thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ

Thuốc dùng trong gout có thể phục vụ những mục tiêu khác nhau. Một số thuốc được dùng để kiểm soát tình trạng viêm và đau trong cơn gout cấp. Một số thuốc khác được sử dụng lâu dài để giảm nồng độ urat và hạn chế hình thành thêm tinh thể.

Vì vậy, người bệnh không nên tự mua thuốc, tự tăng giảm liều hoặc ngừng thuốc chỉ vì đã hết đau.

Ở những người được chỉ định điều trị hạ urat lâu dài, các hướng dẫn hiện nay thường áp dụng phương pháp điều trị hướng tới mức urat mục tiêu. Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ khuyến nghị duy trì acid uric huyết thanh dưới 6 mg/dL ở người đang điều trị hạ urat. Mức mục tiêu cụ thể có thể được bác sĩ điều chỉnh tùy mức độ bệnh.

Theo dõi acid uric định kỳ

Nếu đang điều trị gout, xét nghiệm acid uric giúp bác sĩ biết việc kiểm soát bệnh có đạt mục tiêu hay không. Việc chỉ dựa vào cảm giác “không còn đau” là chưa đủ, bởi một người có thể không xuất hiện cơn gout trong một khoảng thời gian nhưng lượng urat trong cơ thể vẫn cao.

Tần suất xét nghiệm tùy thuộc vào giai đoạn điều trị, thuốc đang sử dụng và tình trạng sức khỏe của mỗi người.

Duy trì cân nặng phù hợp

Thừa cân hoặc béo phì có liên quan đến nguy cơ gout cao hơn và có thể làm việc kiểm soát bệnh khó khăn hơn. Nếu cần giảm cân, nên thực hiện từ từ thông qua chế độ ăn cân đối và vận động phù hợp. Tránh giảm cân quá nhanh hoặc nhịn ăn kéo dài vì những thay đổi chuyển hóa đột ngột có thể không có lợi cho người mắc gout.

Hạn chế rượu bia

Uống nhiều rượu bia có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện cơn gout ở một số người. Nếu đã từng có gout, đặc biệt là các cơn tái phát, việc giảm lượng rượu bia là một trong những thay đổi lối sống đáng cân nhắc.

Ăn uống cân bằng thay vì kiêng khem cực đoan

Không cần biến chế độ ăn của người bệnh gout thành một danh sách cấm quá dài. Hướng hợp lý hơn là duy trì một chế độ ăn cân bằng, ưu tiên rau, thực phẩm ít chế biến, kiểm soát khẩu phần và hạn chế việc sử dụng thường xuyên những thực phẩm chứa nhiều purin hoặc đồ uống nhiều đường.

Hướng dẫn của NICE cũng lưu ý hiện chưa có đủ bằng chứng để khẳng định một chế độ ăn cụ thể có thể tự nó ngăn cơn gout hoặc làm giảm urat máu. Vì vậy, ăn uống nên được xem là một phần trong chiến lược kiểm soát tổng thể, không phải phương pháp thay thế điều trị.

Uống đủ nước

Duy trì đủ nước giúp cơ thể hoạt động bình thường và tránh mất nước. Người bệnh không cần chạy theo các phương pháp “thải độc” hoặc uống nước quá mức với mục tiêu loại bỏ acid uric thật nhanh. Lượng nước phù hợp còn phụ thuộc vào cân nặng, hoạt động hàng ngày, thời tiết và tình trạng tim, thận của mỗi người.

Nếu có bệnh tim hoặc bệnh thận cần hạn chế lượng dịch, nên làm theo hướng dẫn của bác sĩ.

Duy trì vận động phù hợp

Vận động thường xuyên giúp kiểm soát cân nặng, sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và khả năng vận động của cơ xương khớp. Tuy nhiên, khi một khớp đang sưng đau dữ dội do cơn gout cấp, không nên cố tập nặng lên khớp đó. Sau khi cơn viêm ổn định, có thể quay lại hoạt động thể chất phù hợp với sức khỏe.

Những điều dễ hiểu nhầm về các giai đoạn bệnh gout

Acid uric cao nghĩa là đã mắc gout

Không chính xác. Acid uric cao làm tăng nguy cơ hình thành tinh thể urat nhưng chưa đủ để chẩn đoán gout nếu chưa có biểu hiện lâm sàng hoặc bằng chứng phù hợp.

Hết đau nghĩa là gout đã khỏi

Không chính xác. Khoảng thời gian giữa các cơn gout có thể hoàn toàn không có triệu chứng nhưng tinh thể urat vẫn có thể tồn tại trong cơ thể.

Gout chỉ xuất hiện ở ngón chân cái

Không đúng. Khớp bàn ngón chân cái là vị trí rất thường gặp nhưng gout cũng có thể ảnh hưởng đến mắt cá chân, đầu gối, bàn tay, cổ tay, khuỷu tay và nhiều khớp khác.

Hạt tophi là khối u

Không phải. Hạt tophi là các khối hình thành do tinh thể urat tích tụ trong mô. Chúng có thể xuất hiện quanh khớp, ngón tay, ngón chân, khuỷu tay hoặc vành tai.

Ai mắc gout rồi cũng sẽ bị biến dạng khớp

Không đúng. Gout mạn tính với tophi và tổn thương khớp thường liên quan đến tình trạng lắng đọng urat kéo dài. Việc kiểm soát urat phù hợp có thể làm giảm nguy cơ cơn gout tái phát và các tổn thương lâu dài.

Chỉ cần ăn kiêng là có thể kiểm soát gout

Không phải với tất cả mọi người. Chế độ ăn và lối sống đóng vai trò hỗ trợ nhưng một số người cần thuốc hạ urat lâu dài. Quyết định điều trị phụ thuộc vào tần suất cơn gout, nồng độ acid uric, hạt tophi, bệnh thận, các bệnh lý đi kèm và nhiều yếu tố khác.

Câu hỏi thường gặp về các giai đoạn của bệnh gout

Bệnh gout có nhất thiết phải trải qua đủ 4 giai đoạn không?

Không. Bốn giai đoạn chủ yếu giúp mô tả diễn tiến thường gặp của tình trạng tăng urat và gout.

Không phải tất cả người tăng acid uric sẽ xuất hiện gout, và không phải tất cả người bị gout đều tiến triển đến gout mạn hoặc hình thành hạt tophi. Diễn tiến phụ thuộc vào mức độ tăng urat, khả năng kiểm soát bệnh, điều trị và các yếu tố nguy cơ riêng của từng người.

Acid uric bình thường có loại trừ được gout không?

Không hoàn toàn. Nồng độ acid uric có thể giảm trong lúc đang xảy ra cơn gout cấp. Nếu triệu chứng rất điển hình nhưng kết quả acid uric chưa cao, bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm lại sau khi cơn viêm đã ổn định.

Hết cơn gout có cần tiếp tục theo dõi không?

Có. Khoảng thời gian không đau không đồng nghĩa tinh thể urat đã biến mất. Đây chính là thời điểm phù hợp để đánh giá lại acid uric, các yếu tố nguy cơ và nhu cầu điều trị lâu dài nhằm hạn chế cơn gout tiếp theo.

Hạt tophi có thể nhỏ lại không?

Khi nồng độ urat được kiểm soát ổn định ở mức mục tiêu, các tinh thể urat tích tụ có thể dần được hòa tan và hạt tophi có khả năng giảm kích thước theo thời gian. Tuy nhiên, quá trình này thường cần điều trị lâu dài và theo dõi y khoa.

Khi nào bệnh gout được xem là nặng?

Không nên đánh giá mức độ gout chỉ bằng cảm giác đau. Những yếu tố cho thấy gánh nặng bệnh cao hơn có thể bao gồm các cơn tái phát thường xuyên, nhiều khớp bị ảnh hưởng, xuất hiện hạt tophi, tổn thương khớp trên chẩn đoán hình ảnh hoặc có các bệnh lý đi kèm khiến việc điều trị phức tạp hơn.

Chủ động kiểm soát gout ngay cả khi khớp không còn đau

Điểm dễ gây chủ quan nhất của gout là bệnh có những khoảng thời gian hoàn toàn không gây đau. Vì vậy, nhiều người chỉ quan tâm đến gout khi cơn cấp xuất hiện và dừng mọi biện pháp kiểm soát ngay sau khi triệu chứng biến mất.

Trong khi đó, mục tiêu quan trọng của quản lý gout không chỉ là làm hết đau trong một vài ngày mà còn là kiểm soát lượng urat trong cơ thể để hạn chế cơn tái phát, sự hình thành hạt tophi và tổn thương khớp về lâu dài.

Nếu mới xuất hiện đau, sưng, nóng, đỏ khớp lần đầu; đã có gout nhưng các cơn ngày càng thường xuyên; hoặc xét nghiệm cho thấy acid uric tăng kéo dài, nên trao đổi với bác sĩ để được đánh giá chính xác. Việc xác định đúng tình trạng ngay từ đầu sẽ hữu ích hơn nhiều so với tự dự đoán “giai đoạn bệnh” rồi tự điều trị tại nhà.

Wealthy Health Việt Nam chia sẻ tới bạn đọc những giai đoạn của bệnh Gout, và dấu hiệu nhận biết giúp bạn hiểu rõ hơn, và biết được mình đang ở giai đoạn nào? Khi nào thì cần đi khám và dùng thuốc. Hãy quan tâm tới sức khoẻ của mình và phát hiện bệnh sớm, đi thăm khám sớm và điều trị kịp thời.

Có thể bạn đang quan tâm tới sản phẩm: viên uống Super Urinary Gout Support của thương hiệu Wealthy Health tại Úc, là một lựa chọn đáng tin cậy hỗ trợ cho người bị Gout giảm viêm, đau, sử dụng an toàn.

.
.
.
.