Bệnh gout là một dạng viêm khớp xảy ra khi các tinh thể urat hình thành và lắng đọng trong hoặc xung quanh khớp. Những tinh thể này có thể kích hoạt phản ứng viêm mạnh, gây ra những cơn đau khớp dữ dội, sưng, nóng và đỏ, thường xuất hiện đột ngột. Gout có liên quan chặt chẽ đến tình trạng axit uric trong máu tăng kéo dài, nhưng axit uric cao không đồng nghĩa chắc chắn đã mắc gout. Nhiều người có chỉ số axit uric cao trong thời gian dài nhưng chưa từng xuất hiện cơn gout.
Điểm quan trọng là gout không chỉ là câu chuyện của một vài bữa ăn nhiều thịt, hải sản hay những cơn đau ngón chân cái. Khi không được kiểm soát phù hợp, bệnh có thể tái phát nhiều lần, hình thành hạt tophi và gây tổn thương khớp. Ngược lại, nếu được chẩn đoán đúng và quản lý tốt, phần lớn người bệnh có thể kiểm soát gout hiệu quả và giảm đáng kể nguy cơ tái phát.
Xem thêm: Viên hỗ trợ điều trị Gout và tiết niệu Super Urinary Gout Support có tốt không?
Bệnh gout là gì?
Gout, còn được gọi là bệnh gút, thuộc nhóm viêm khớp do tinh thể. Bệnh hình thành khi lượng urat trong cơ thể duy trì ở mức cao đủ lâu để tạo thành các tinh thể monosodium urat có hình dạng giống những chiếc kim rất nhỏ.
Các tinh thể này có thể lắng đọng âm thầm trong khớp trước khi người bệnh cảm thấy bất kỳ triệu chứng nào. Khi hệ miễn dịch phản ứng với chúng, khớp có thể nhanh chóng chuyển sang trạng thái viêm: đau dữ dội, sưng, nóng, đỏ và rất nhạy cảm khi chạm vào.
Ngón chân cái là vị trí được biết đến nhiều nhất, nhưng gout không chỉ xảy ra ở đây. Bệnh còn có thể ảnh hưởng đến cổ chân, bàn chân, đầu gối, cổ tay, bàn tay hoặc khuỷu tay. Theo Viện Quốc gia về Viêm khớp, Cơ xương và Bệnh da Hoa Kỳ, các cơn gout thường kéo dài khoảng một đến hai tuần rồi giảm dần, trong khi khoảng thời gian giữa các cơn có thể hoàn toàn không có triệu chứng. Tham khảo: Viện Quốc gia về Viêm khớp, Cơ xương và Bệnh da Hoa Kỳ
Vì sao tinh thể urat lại hình thành trong khớp?
Axit uric là sản phẩm được tạo ra khi cơ thể phân giải purin. Purin tồn tại tự nhiên trong tế bào của cơ thể và cũng có trong nhiều loại thực phẩm. Thông thường, axit uric hòa tan trong máu, đi qua thận và được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Khi cơ thể tạo ra quá nhiều hoặc thận không đào thải đủ, lượng urat trong máu có thể tăng lên.
Nếu tình trạng này kéo dài, các tinh thể urat có thể bắt đầu hình thành và tích tụ tại khớp hoặc mô xung quanh.
Vì vậy, nguyên nhân sâu xa của gout không đơn giản chỉ là “ăn nhiều đạm” hay “ăn nhiều hải sản”. Chế độ ăn chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể gồm yếu tố di truyền, chức năng thận, cân nặng, bệnh lý đi kèm, thuốc đang sử dụng và lối sống.

Axit uric cao có phải là bệnh gout không?
Không. Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất khi nói về gout. Một người có thể có axit uric máu cao nhưng chưa từng bị viêm khớp gout. Ngược lại, trong thời điểm đang xảy ra cơn gout cấp, xét nghiệm axit uric đôi khi lại không cao như dự đoán.
Do đó, không nên chỉ dựa vào một con số xét nghiệm để tự kết luận mình có hoặc không mắc gout. Có thể hiểu đơn giản: Axit uric cao là yếu tố tạo điều kiện cho gout phát triển, còn bệnh gout xuất hiện khi tinh thể urat hình thành và gây ra phản ứng viêm tại khớp.
Đây cũng là lý do bác sĩ cần đánh giá triệu chứng, tiền sử bệnh và đôi khi phải thực hiện thêm các xét nghiệm khác trước khi đưa ra chẩn đoán.
Các giai đoạn của bệnh gout
Gout thường không chuyển từ trạng thái bình thường sang bệnh nặng chỉ trong một bước. Quá trình tích tụ urat có thể kéo dài nhiều năm. Diễn tiến thường được mô tả qua các giai đoạn sau.
Tăng urat máu chưa có triệu chứng
Ở giai đoạn này, lượng urat trong máu cao hơn bình thường nhưng người bệnh chưa xuất hiện cơn viêm khớp gout điển hình. Điều quan trọng cần nhắc lại là tăng urat máu chưa có triệu chứng không đồng nghĩa người đó đã mắc gout.
Một số người có thể duy trì tình trạng tăng urat trong nhiều năm mà không phát triển thành bệnh. Tuy nhiên, urat càng cao và tồn tại càng lâu, khả năng hình thành tinh thể tại các mô càng tăng. Đây cũng là giai đoạn nhiều người tình cờ phát hiện axit uric cao khi khám sức khỏe định kỳ.
Không nên tự mua thuốc hạ axit uric chỉ dựa trên một kết quả xét nghiệm. Việc có cần điều trị hay không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác và cần được bác sĩ đánh giá.
Cơn gout cấp
Cơn gout cấp xảy ra khi hệ miễn dịch phản ứng mạnh với các tinh thể urat tại khớp. Đau thường xuất hiện rất nhanh, đôi khi chỉ trong vài giờ. Người bệnh có thể đi ngủ với cảm giác gần như bình thường nhưng thức dậy giữa đêm vì một khớp đau dữ dội.
Khớp thường:
- Đau nhiều;
- Sưng;
- Nóng;
- Đỏ;
- Nhạy cảm khi chạm vào;
- Khó vận động.
Một số người mô tả cảm giác đau đến mức chỉ cần ga giường chạm nhẹ vào ngón chân cũng khó chịu. Nếu không điều trị, cơn gout có thể giảm dần sau khoảng một đến hai tuần. Tuy nhiên, việc hết đau không có nghĩa là nguyên nhân gây bệnh đã được giải quyết.
Giai đoạn giữa các cơn gout
Sau khi cơn gout kết thúc, người bệnh có thể bước vào khoảng thời gian hoàn toàn không đau và sinh hoạt bình thường. Giai đoạn này có thể kéo dài vài tháng, vài năm hoặc lâu hơn. Chính khoảng thời gian không triệu chứng này khiến không ít người nghĩ gout đã khỏi và ngừng theo dõi.
Trên thực tế, nếu nồng độ urat vẫn cao, tinh thể có thể tiếp tục tồn tại hoặc tích tụ trong khớp. Khi không được kiểm soát, các cơn gout sau có xu hướng xuất hiện nhiều hơn ở một số người. Vì vậy, mục tiêu quản lý gout không chỉ là giảm đau khi cơn cấp xuất hiện mà còn cần xử lý tình trạng tăng urat kéo dài khi có chỉ định.
Gout mạn tính và hạt tophi
Khi gout tồn tại trong nhiều năm mà không được kiểm soát tốt, lượng tinh thể urat tích tụ có thể ngày càng lớn. Các cụm tinh thể này có thể tạo thành hạt tophi dưới da hoặc quanh khớp.
Hạt tophi không phải là khối u. Đây là những khối lắng đọng tinh thể urat, thường có thể xuất hiện ở:
- Ngón tay;
- Ngón chân;
- Khuỷu tay;
- Vành tai;
- Quanh các khớp;
- Một số mô mềm khác.
Ban đầu, tophi có thể không gây đau. Tuy nhiên, khi phát triển lớn hoặc tồn tại lâu, chúng có thể gây biến dạng khớp, hạn chế vận động và làm tổn thương xương hoặc mô xung quanh. Điều trị kiểm soát urat phù hợp có thể giúp ngăn hình thành tophi mới và theo thời gian có thể làm các khối lắng đọng hiện có thu nhỏ.
Dấu hiệu và triệu chứng bệnh gout
Biểu hiện điển hình nhất của gout là một cơn viêm khớp xuất hiện đột ngột với mức độ đau rất mạnh. Cơn đau thường tăng nhanh trong vài giờ đầu thay vì âm ỉ tăng dần trong nhiều ngày.
Một khớp đang bình thường có thể nhanh chóng trở nên:
- Đau dữ dội;
- Sưng rõ;
- Nóng;
- Đỏ;
- Căng tức;
- Khó cử động.
Gout thường ảnh hưởng một khớp trong những lần đầu tiên, nhưng người mắc bệnh lâu năm có thể bị nhiều khớp cùng lúc.
Cơn gout thường xuất hiện ở vị trí nào?
Khớp bàn-ngón chân cái là vị trí kinh điển của gout. Tuy nhiên, không phải người bệnh gout nào cũng đau ngón chân cái. Những vị trí khác có thể bị ảnh hưởng gồm:
- Các khớp khác ở bàn chân;
- Cổ chân;
- Đầu gối;
- Cổ tay;
- Ngón tay;
- Khuỷu tay.
Vì gout có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau nên không nên loại trừ bệnh chỉ vì cơn đau không nằm ở ngón chân cái.
Cơn gout thường kéo dài bao lâu?
Nếu không điều trị, một cơn gout có thể kéo dài khoảng một đến hai tuần rồi giảm dần. Ở những người được điều trị sớm và phù hợp, triệu chứng có thể cải thiện nhanh hơn. Sau khi hết cơn, người bệnh có thể hoàn toàn không đau.
Tuy nhiên, khoảng thời gian không có triệu chứng không nên được hiểu là bệnh đã biến mất.
Hạt tophi là gì?
Hạt tophi là các khối lắng đọng tinh thể urat hình thành sau thời gian dài urat trong cơ thể không được kiểm soát tốt. Không phải người bệnh gout nào cũng xuất hiện tophi.
Sự xuất hiện của tophi thường cho thấy lượng tinh thể urat đã tích tụ đáng kể và cần được đánh giá để có kế hoạch điều trị phù hợp. Nếu thấy những nốt cứng bất thường quanh khớp, vành tai hoặc các vị trí thường gặp ở người có tiền sử gout, người bệnh nên đi khám thay vì tự xử lý tại nhà.
Nguyên nhân nào dẫn đến bệnh gout?
Về bản chất, gout xảy ra khi cơ thể duy trì nồng độ urat đủ cao trong thời gian dài để các tinh thể urat hình thành. Hai cơ chế chính có thể dẫn đến tình trạng này: Cơ thể tạo ra quá nhiều axit uric hoặc thận đào thải axit uric không đủ.
Trong thực tế, giảm khả năng đào thải urat qua thận là một cơ chế quan trọng ở nhiều người bệnh. Tuy nhiên, gout hiếm khi chỉ có một nguyên nhân duy nhất.

Vai trò của di truyền
Nếu trong gia đình có cha mẹ hoặc anh chị em mắc gout, nguy cơ của một người có thể cao hơn. Di truyền có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể vận chuyển và đào thải urat qua thận. Vì vậy, có những người có chế độ ăn khá bình thường nhưng vẫn dễ tăng axit uric.
Đây cũng là lý do không nên quy kết gout đơn thuần cho việc “ăn uống thiếu kiểm soát”.
Chức năng thận
Thận đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ urat khỏi cơ thể. Khi chức năng thận suy giảm, khả năng đào thải urat có thể giảm theo. Bệnh thận mạn cũng thường xuất hiện cùng gout và khiến việc lựa chọn thuốc cần thận trọng hơn.
Người mắc cả gout và bệnh thận không nên tự ý sử dụng thuốc giảm đau hoặc thuốc hạ axit uric mà không được đánh giá đầy đủ.
Thuốc đang sử dụng
Một số loại thuốc có thể làm tăng nồng độ urat hoặc ảnh hưởng đến nguy cơ gout, trong đó có một số thuốc lợi tiểu và những thuốc khác được sử dụng trong điều trị bệnh tim mạch hoặc bệnh lý khác. Điều này không có nghĩa người bệnh nên tự ý ngưng thuốc.
Đặc biệt, nếu đang dùng aspirin liều thấp để phòng ngừa biến cố tim mạch theo chỉ định, không nên tự dừng chỉ vì phát hiện mình mắc gout. Cách phù hợp là cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang sử dụng cho bác sĩ. Nếu một loại thuốc làm tăng nguy cơ gout, bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích, nguy cơ và khả năng thay thế.
Chế độ ăn uống
Một số thực phẩm và đồ uống có thể góp phần làm tăng urat hoặc kích hoạt cơn gout ở người nhạy cảm, chẳng hạn:
- Uống nhiều bia rượu;
- Nội tạng động vật;
- Một số loại thịt đỏ;
- Một số hải sản giàu purin;
- Đồ uống chứa nhiều đường fructose.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần loại bỏ một vài món ăn là có thể giải quyết toàn bộ bệnh gout. Ở người cần điều trị hạ urat, thay đổi chế độ ăn là biện pháp hỗ trợ chứ không thay thế thuốc được bác sĩ chỉ định.
Ai có nguy cơ mắc bệnh gout cao hơn?
Gout có thể gặp ở nhiều đối tượng, nhưng nguy cơ không giống nhau ở tất cả mọi người.
Nam giới và tuổi trung niên
Gout phổ biến ở nam giới hơn phụ nữ và thường xuất hiện ở nam giới sớm hơn. Ở phụ nữ, nguy cơ có xu hướng tăng sau mãn kinh. Điều này không có nghĩa phụ nữ hoặc người trẻ tuổi không thể mắc gout. Nếu xuất hiện biểu hiện điển hình, vẫn cần được kiểm tra.
Người có tiền sử gia đình mắc gout
Yếu tố gia đình cho thấy di truyền có vai trò đáng kể. Nếu cha mẹ hoặc anh chị em từng mắc gout, bạn nên chú ý hơn đến các yếu tố nguy cơ khác như cân nặng, chức năng thận, thuốc sử dụng và nồng độ urat.
Người thừa cân hoặc béo phì
Thừa cân và béo phì có liên quan đến nguy cơ gout cao hơn. Giảm cân hợp lý ở người thừa cân không chỉ có lợi cho gout mà còn giúp cải thiện nhiều vấn đề liên quan như huyết áp, đường huyết và sức khỏe tim mạch.
Tuy nhiên, không nên giảm cân quá nhanh bằng chế độ ăn cực đoan hoặc nhịn ăn kéo dài vì những thay đổi chuyển hóa mạnh cũng có thể ảnh hưởng đến nồng độ urat.
Người mắc bệnh thận mạn
Khả năng đào thải urat phụ thuộc nhiều vào thận. Vì vậy, chức năng thận suy giảm có thể làm tăng nguy cơ tích tụ urat. Ngược lại, người mắc gout cũng cần chú ý đến sức khỏe thận, đặc biệt nếu có sỏi đường tiết niệu hoặc các bệnh lý đi kèm.
Người mắc một số bệnh chuyển hóa và tim mạch
Gout thường xuất hiện cùng với:
- Tăng huyết áp;
- Đái tháo đường;
- Rối loạn chuyển hóa;
- Béo phì;
- Bệnh tim mạch;
- Bệnh thận.
Điều này không có nghĩa gout trực tiếp gây ra tất cả những bệnh trên, nhưng sự hiện diện đồng thời của chúng rất quan trọng khi bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị.
Người sử dụng nhiều rượu bia
Uống quá nhiều đồ uống có cồn có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện cơn gout ở một số người. Bia và rượu mạnh thường được nhắc đến nhiều, nhưng nguyên tắc quan trọng vẫn là hạn chế lượng cồn tổng thể, đặc biệt ở người đã từng có cơn gout.
Bệnh gout có nguy hiểm không?
Một cơn gout thường khiến người bệnh chú ý vì đau dữ dội, nhưng nguy cơ lâu dài của bệnh không chỉ nằm ở cơn đau. Nếu urat tiếp tục duy trì ở mức cao và các cơn viêm tái diễn, tổn thương có thể tích lũy theo thời gian.
Tổn thương khớp và hình thành hạt tophi
Gout không được kiểm soát có thể dẫn đến:
- Cơn viêm khớp xuất hiện thường xuyên hơn;
- Nhiều khớp bị ảnh hưởng;
- Giảm khả năng vận động;
- Tổn thương xương và cấu trúc quanh khớp;
- Hình thành các hạt tophi.
Khi tophi phát triển lớn, khớp có thể biến dạng hoặc giảm chức năng. Điều đáng chú ý là những tổn thương này hoàn toàn có khả năng được hạn chế nếu bệnh được quản lý sớm và nồng độ urat được kiểm soát phù hợp.
Sỏi thận và vấn đề liên quan đến thận
Axit uric có thể góp phần hình thành một số loại sỏi đường tiết niệu. Đồng thời, bệnh thận mạn và gout có mối liên hệ hai chiều phức tạp: chức năng thận giảm khiến urat khó được đào thải hơn, trong khi người bệnh gout lại thường có nhiều yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến thận.
Không nên hiểu đơn giản rằng cứ mắc gout là sẽ suy thận. Tuy nhiên, người có gout kèm bệnh thận, tiền sử sỏi thận hoặc bất thường xét nghiệm chức năng thận nên được theo dõi kỹ hơn.
Gout tái phát ảnh hưởng đến sinh hoạt
Một cơn gout ở bàn chân hoặc đầu gối có thể khiến việc đi lại, làm việc hoặc ngủ nghỉ trở nên rất khó khăn. Với người tái phát nhiều lần, nỗi lo cơn đau xuất hiện bất ngờ cũng có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống.
Mục tiêu điều trị vì vậy không đơn thuần là “cắt đau” mà là giảm nguy cơ các cơn tiếp theo và hạn chế tổn thương lâu dài.
Bệnh gout được chẩn đoán như thế nào?
Không nên tự chẩn đoán gout chỉ dựa trên vị trí đau hoặc kết quả axit uric. Nhiều bệnh lý khác cũng có thể gây một khớp sưng, nóng, đỏ và đau dữ dội. Trong đó, viêm khớp nhiễm khuẩn là tình trạng cần được loại trừ sớm vì có thể tiến triển nghiêm trọng.
Bác sĩ thường kết hợp triệu chứng, khám trực tiếp, tiền sử bệnh và các xét nghiệm cần thiết để xác định nguyên nhân.
Xét nghiệm axit uric trong máu
Đây là xét nghiệm thường được sử dụng khi nghi ngờ gout. Tuy nhiên, kết quả phải được hiểu trong đúng bối cảnh.
Theo hướng dẫn của Viện Quốc gia về Chất lượng Y tế và Chăm sóc của Anh, ở người có triệu chứng gợi ý gout, mức urat huyết thanh từ 360 micromol/lít, tương đương khoảng 6 mg/dL trở lên, có thể hỗ trợ chẩn đoán lâm sàng. Nếu chỉ số thấp hơn mức này trong lúc đang có cơn cấp nhưng bác sĩ vẫn nghi ngờ gout, xét nghiệm có thể được lặp lại ít nhất hai tuần sau khi cơn viêm đã ổn định.
Điều này giải thích vì sao một kết quả axit uric “không cao” trong lúc đau không đủ để loại trừ hoàn toàn gout. Ngược lại, chỉ số cao nhưng không có triệu chứng cũng chưa đủ để kết luận một người mắc gout.
Nguồn tham khảo: Hướng dẫn chẩn đoán và quản lý gout của NICE
Xét nghiệm dịch khớp
Khi chẩn đoán chưa rõ, bác sĩ có thể lấy một lượng nhỏ dịch từ khớp bị viêm để kiểm tra dưới kính hiển vi. Việc phát hiện tinh thể monosodium urat trong dịch khớp là bằng chứng rất có giá trị để xác định gout. Xét nghiệm này đặc biệt hữu ích khi cần phân biệt gout với những tình trạng khác gây viêm khớp cấp.
Khi nào cần chẩn đoán hình ảnh?
Không phải tất cả người nghi gout đều cần chụp chiếu. Trong trường hợp chẩn đoán còn chưa chắc chắn hoặc không thể lấy dịch khớp, bác sĩ có thể cân nhắc:
- Siêu âm khớp;
- Chụp X-quang;
- Chụp cắt lớp vi tính năng lượng kép.
Các phương pháp này giúp tìm dấu hiệu lắng đọng tinh thể hoặc đánh giá tổn thương tại khớp.
Gout có thể bị nhầm với bệnh nào?
Khớp sưng, nóng, đỏ và đau không chỉ gặp ở gout. Một số tình trạng có biểu hiện tương tự gồm:
- Viêm khớp nhiễm khuẩn;
- Bệnh lắng đọng tinh thể canxi;
- Một số dạng viêm khớp khác;
- Chấn thương khớp.
Đặc biệt, viêm khớp nhiễm khuẩn cần được chú ý vì có thể gây hậu quả nghiêm trọng nếu điều trị chậm. Do đó, cơn đau khớp đầu tiên hoặc một cơn có biểu hiện khác thường so với trước đây không nên mặc định là “gout tái phát”.
Điều trị bệnh gout như thế nào?
Điều trị gout có hai mục tiêu khác nhau nhưng liên quan chặt chẽ:
- Thứ nhất, kiểm soát tình trạng viêm và đau trong cơn gout cấp.
- Thứ hai, giảm lượng urat về lâu dài ở những người có chỉ định để ngăn hình thành thêm tinh thể, giảm tái phát và hạn chế tổn thương khớp.
Chỉ tập trung vào thuốc giảm đau mỗi khi gout phát tác mà không đánh giá nguyên nhân kéo dài phía sau có thể khiến bệnh tiếp tục tái diễn.
Kiểm soát cơn gout cấp
Một số nhóm thuốc thường được bác sĩ cân nhắc để điều trị cơn gout gồm:
- Colchicine;
- Thuốc chống viêm không steroid;
- Corticosteroid.
Không có một loại thuốc phù hợp với tất cả mọi người. Việc lựa chọn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Chức năng thận;
- Bệnh dạ dày;
- Bệnh tim mạch;
- Các thuốc đang sử dụng;
- Thời điểm bắt đầu điều trị;
- Tiền sử phản ứng với thuốc.
Hướng dẫn NICE cũng xem colchicine, thuốc chống viêm không steroid hoặc một đợt corticosteroid đường uống ngắn ngày là những lựa chọn ban đầu, nhưng nhấn mạnh cần cân nhắc bệnh lý đi kèm và thuốc người bệnh đang sử dụng.
Đây là lý do người bệnh không nên lấy đơn thuốc của người khác hoặc tự lặp lại một toa cũ trong mọi cơn đau khớp. Ngoài thuốc, có thể:
- Để khớp nghỉ ngơi;
- Hạn chế tác động mạnh lên vị trí đang viêm;
- Chườm lạnh nếu thấy dễ chịu;
- Uống đủ nước nếu không có chỉ định hạn chế dịch vì bệnh lý khác.
Nếu đây là cơn đau khớp đầu tiên, tốt nhất nên được khám để xác định nguyên nhân thay vì chỉ uống thuốc giảm đau.
Điều trị hạ urat để phòng tái phát
Thuốc xử lý cơn đau cấp và thuốc hạ urat là hai nhóm có mục tiêu khác nhau. Thuốc chống viêm giúp kiểm soát cơn gout đang xảy ra. Trong khi đó, thuốc hạ urat hướng tới giảm lượng urat trong máu theo thời gian để các tinh thể hiện có dần tan và hạn chế tinh thể mới hình thành.
Những người có:
- Cơn gout thường xuyên;
- Hạt tophi;
- Tổn thương khớp do gout;
- Một số mức độ bệnh thận mạn;
- Hoặc những yếu tố nguy cơ nhất định
Có thể được bác sĩ cân nhắc điều trị hạ urat lâu dài. Allopurinol là một thuốc thường được sử dụng và được nhiều hướng dẫn chuyên ngành ưu tiên. Febuxostat là một lựa chọn khác trong một số trường hợp. Thuốc cần được lựa chọn và điều chỉnh theo từng người, không nên tự mua chỉ dựa trên kết quả xét nghiệm.
Mục tiêu axit uric khi điều trị
Ở người đang được điều trị hạ urat, một nguyên tắc quan trọng là điều chỉnh thuốc dựa trên mục tiêu urat, thay vì chỉ dùng một liều cố định rồi ngừng theo dõi. Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ khuyến nghị chiến lược điều trị hướng tới mức urat huyết thanh dưới 6 mg/dL.
Hướng dẫn NICE cũng sử dụng mục tiêu dưới 360 micromol/lít, tương đương 6 mg/dL, và có thể cân nhắc mục tiêu thấp hơn ở những trường hợp nặng như có tophi hoặc vẫn tái phát thường xuyên. Con số này là mục tiêu trong quá trình điều trị gout, không nên được hiểu thành tiêu chuẩn đơn giản rằng “trên 6 mg/dL là mắc gout”.
Vì sao mới uống thuốc hạ urat lại có thể xuất hiện cơn gout?
Đây là một hiện tượng khiến nhiều người lo lắng và tự ngừng thuốc. Khi nồng độ urat thay đổi trong giai đoạn đầu điều trị, các tinh thể đã tích tụ trong khớp có thể trở nên không ổn định và kích hoạt cơn gout. Điều đó không nhất thiết có nghĩa thuốc “không hợp” hoặc làm bệnh nặng hơn.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê thêm thuốc dự phòng cơn viêm trong thời gian đầu điều chỉnh thuốc hạ urat. Nếu xuất hiện cơn gout sau khi bắt đầu thuốc, người bệnh nên liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn thay vì tự ý ngưng toàn bộ điều trị.
Vì sao không nên tự ngưng thuốc khi hết đau?
Gout dễ tạo cảm giác “khỏi bệnh” vì giữa các cơn, người bệnh có thể hoàn toàn không có triệu chứng. Nhưng thuốc hạ urat không được sử dụng chỉ để làm hết cơn đau hiện tại. Mục tiêu của nó là kiểm soát urat lâu dài.
Theo NICE, điều trị hạ urat khi đã có chỉ định thường cần tiếp tục sau khi đạt mục tiêu và trong nhiều trường hợp là điều trị lâu dài. Do đó, không nên tự giảm liều hoặc ngừng thuốc chỉ vì vài tháng không còn đau.
Người bị gout nên ăn uống và sinh hoạt thế nào?
Chế độ ăn có vai trò trong quản lý gout, nhưng cần đặt đúng vị trí. Không có một “thực đơn chữa gout” có thể thay thế hoàn toàn việc điều trị ở người đã có chỉ định dùng thuốc.
NICE cho biết hiện chưa có đủ bằng chứng để khẳng định một chế độ ăn cụ thể có thể tự nó ngăn cơn gout hoặc giảm urat một cách đáng tin cậy; hướng chung vẫn là chế độ ăn cân bằng và kiểm soát các yếu tố nguy cơ.
Nguồn tham khảo: Khuyến nghị về chế độ ăn và lối sống cho người bệnh gout
Hạn chế rượu bia
Uống nhiều đồ uống có cồn có thể khiến gout khó kiểm soát hơn. Ở người thường xuyên xuất hiện cơn gout sau những cuộc uống rượu bia, mối liên hệ này càng dễ nhận thấy. Thay vì chỉ kiêng rượu khi đang đau, người bệnh nên xem xét lượng cồn sử dụng trong cả thời gian giữa các cơn.
Không nên ăn quá nhiều thực phẩm giàu purin
Một số nhóm thực phẩm chứa nhiều purin có thể làm tăng lượng urat, đặc biệt khi được ăn thường xuyên với số lượng lớn. Những nhóm thường cần chú ý gồm:
- Nội tạng động vật;
- Một số loại thịt đỏ;
- Cá cơm, cá mòi và một số loại hải sản;
- Những món có nước dùng đậm đặc từ lượng lớn thịt hoặc nội tạng.
Không nhất thiết tất cả người bệnh phải áp dụng một danh sách kiêng tuyệt đối giống nhau. Cách hợp lý hơn là xây dựng chế độ ăn cân bằng, kiểm soát khẩu phần và theo dõi những yếu tố thường kích hoạt cơn gout ở chính mình.
Hạn chế đồ uống nhiều đường
Đồ uống chứa nhiều đường, đặc biệt lượng lớn fructose, có thể làm tăng nguy cơ gout và không có lợi cho sức khỏe chuyển hóa nói chung. Nước lọc nên là lựa chọn chính để bổ sung dịch hằng ngày nếu người bệnh không có tình trạng y khoa cần hạn chế lượng nước.
Kiểm soát cân nặng
Nếu đang thừa cân hoặc béo phì, giảm cân từ từ và bền vững có thể mang lại lợi ích. Không nên:
- Nhịn ăn kéo dài;
- Giảm cân cực đoan;
- Sử dụng chế độ ăn quá mất cân đối;
- Tự dùng thuốc hoặc sản phẩm giảm cân không rõ nguồn gốc.
Mục tiêu là cải thiện sức khỏe chuyển hóa lâu dài chứ không phải giảm cân thật nhanh.
Có cần kiêng hoàn toàn thực phẩm giàu purin không?
Không phải lúc nào cũng cần. Purin trong thực phẩm chỉ là một phần của lượng purin mà cơ thể xử lý mỗi ngày. Việc biến chế độ ăn thành một danh sách cấm quá dài dễ khiến người bệnh thiếu cân bằng dinh dưỡng mà vẫn không kiểm soát được urat. Quan trọng hơn là:
- Hạn chế những nguồn có nguy cơ cao;
- Không uống quá nhiều rượu bia;
- Kiểm soát cân nặng;
- Ăn đa dạng;
- Duy trì điều trị nếu bác sĩ đã chỉ định;
- Theo dõi urat khi cần.
Có cần uống thật nhiều nước để “đào thải axit uric” không?
Uống đủ nước là một thói quen tốt với phần lớn người trưởng thành, nhưng không nên hiểu rằng càng uống nhiều càng hạ được axit uric. Lượng nước phù hợp còn phụ thuộc vào:
- Chức năng tim;
- Chức năng thận;
- Mức độ vận động;
- Thời tiết;
- Các bệnh lý khác.
Người đang được bác sĩ yêu cầu hạn chế dịch không nên tự tăng lượng nước chỉ vì mắc gout.
Khi nào người bị đau khớp nghi gout cần đi khám?
Không phải mọi cơn gout đều là tình huống cấp cứu, nhưng có những trường hợp không nên tự theo dõi tại nhà.

Nên đi khám nếu đây là cơn đau khớp đầu tiên
Nếu chưa từng được chẩn đoán gout, một khớp đột ngột sưng, nóng và đau dữ dội cần được đánh giá. Việc tự cho rằng đó là gout có thể làm chậm chẩn đoán các bệnh khác.
Cần tái khám khi gout xuất hiện thường xuyên
Người đã được chẩn đoán gout nên trao đổi lại với bác sĩ nếu:
- Các cơn xuất hiện ngày càng nhiều;
- Cơn kéo dài hơn trước;
- Nhiều khớp bắt đầu bị ảnh hưởng;
- Thuốc đang dùng không còn kiểm soát tốt;
- Xuất hiện hạt tophi;
- Có sỏi thận;
- Có bệnh thận;
- Urat vẫn cao dù đang điều trị.
Đây có thể là dấu hiệu kế hoạch kiểm soát bệnh cần được điều chỉnh.
Cần được đánh giá sớm khi đau khớp kèm sốt
Một khớp đau, sưng và đỏ đột ngột kèm:
- Sốt cao;
- Rét run;
- Cảm giác rất mệt;
- Tình trạng xấu đi nhanh
Cần được đánh giá y tế sớm. Viêm khớp nhiễm khuẩn có thể có biểu hiện tương tự gout nhưng là tình trạng nghiêm trọng cần điều trị nhanh. NICE khuyến nghị phải nghĩ đến khả năng này ở người có khớp đau, đỏ và sưng, đồng thời chuyển đánh giá khẩn khi nghi ngờ nhiễm khuẩn.
Những hiểu lầm thường gặp về bệnh gout
“Axit uric cao nghĩa là chắc chắn đã bị gout”
Không đúng. Tăng urat làm tăng nguy cơ hình thành tinh thể nhưng không phải tất cả người có axit uric cao đều phát triển thành gout. CDC cũng lưu ý rằng không phải ai có nồng độ axit uric cao cũng mắc bệnh.
“Gout chỉ do ăn quá nhiều thịt và hải sản”
Không đúng. Chế độ ăn có vai trò nhưng gout còn liên quan đến:
- Di truyền;
- Khả năng đào thải urat của thận;
- Cân nặng;
- Thuốc;
- Bệnh lý đi kèm;
- Rượu bia;
- Nhiều yếu tố chuyển hóa khác.
Vì vậy, quy gout cho một vài bữa ăn thiếu kiểm soát là cách nhìn quá đơn giản.
“Chỉ đàn ông lớn tuổi mới bị gout”
Nam giới trung niên có nguy cơ cao, nhưng gout không giới hạn ở nhóm này. Phụ nữ, đặc biệt sau mãn kinh, vẫn có thể mắc bệnh. Người trẻ cũng có thể bị gout, nhất là khi có yếu tố di truyền hoặc những tình trạng làm tăng urat đáng kể.
“Hết đau nghĩa là gout đã khỏi”
Không đúng. Cơn viêm có thể kết thúc trong khi lượng urat vẫn cao và tinh thể vẫn tồn tại trong khớp. Khoảng thời gian giữa các cơn chính là lúc người bệnh dễ chủ quan nhất.
“Chỉ cần ăn kiêng là đủ”
Với một số người có nguy cơ thấp, thay đổi lối sống có thể mang lại lợi ích đáng kể. Nhưng ở người đã có chỉ định điều trị hạ urat, ăn kiêng không phải phương án thay thế thuốc. Việc điều trị cần dựa trên mức độ bệnh, số lần tái phát, urat, tophi, bệnh thận và các yếu tố liên quan khác.
“Thuốc hạ axit uric là thuốc giảm đau gout”
Không đúng. Thuốc giảm viêm được sử dụng để kiểm soát cơn gout cấp. Thuốc hạ urat có nhiệm vụ kiểm soát nguyên nhân nền kéo dài và giảm nguy cơ hình thành thêm tinh thể. Hai mục tiêu này khác nhau.
“Có thể tự ngừng thuốc khi chỉ số axit uric trở về bình thường”
Không nên. Nếu chỉ số đạt mục tiêu nhờ thuốc, tự ngừng thuốc có thể khiến urat tăng trở lại. Việc giảm liều, đổi thuốc hoặc ngừng thuốc cần được trao đổi với bác sĩ.
Câu hỏi thường gặp về bệnh gout
Bệnh gout có chữa khỏi hoàn toàn không?
Gout là bệnh có thể kiểm soát rất tốt. Nếu urat được duy trì ở mức mục tiêu đủ lâu, các tinh thể urat có thể dần tan, số cơn gout giảm và tophi có thể thu nhỏ.
Tuy nhiên, khuynh hướng tăng urat ở nhiều người vẫn tồn tại lâu dài. Vì vậy, thay vì hiểu “chữa khỏi” là ngừng mọi điều trị sau khi hết đau, mục tiêu thực tế hơn là kiểm soát urat bền vững để người bệnh không còn hoặc rất ít xuất hiện cơn gout.
Gout có di truyền không?
Di truyền là một trong những yếu tố ảnh hưởng nguy cơ gout. Có người trong gia đình mắc gout không đồng nghĩa chắc chắn bạn sẽ mắc bệnh, nhưng nguy cơ có thể cao hơn. Lối sống, cân nặng, chức năng thận, thuốc và bệnh lý đi kèm vẫn đóng vai trò quan trọng.
Người bị gout nên kiêng gì?
Không có một danh sách kiêng tuyệt đối áp dụng cho tất cả mọi người. Những yếu tố thường nên hạn chế gồm:
- Uống quá nhiều rượu bia;
- Nội tạng động vật;
- Ăn thường xuyên lượng lớn thực phẩm rất giàu purin;
- Đồ uống nhiều đường;
- Ăn quá mức dẫn đến tăng cân.
Quan trọng hơn việc “kiêng từng món” là duy trì chế độ ăn cân bằng và quản lý urat theo kế hoạch điều trị.
Chỉ số axit uric bao nhiêu là cao?
Giới hạn tham chiếu của xét nghiệm có thể khác nhau giữa các phòng xét nghiệm, giới tính và phương pháp đo. Ở người đã mắc gout và cần điều trị hạ urat, mục tiêu thường được sử dụng là dưới 360 micromol/lít, tương đương khoảng 6 mg/dL. Một số trường hợp gout nặng có thể được bác sĩ cân nhắc mục tiêu thấp hơn.
Cần phân biệt mục tiêu điều trị với ngưỡng chẩn đoán bệnh. Không nên nhìn một con số đơn lẻ để kết luận mình mắc gout.
Cơn gout có tự hết không?
Cơn gout có thể giảm dần ngay cả khi không được điều trị. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa bệnh đã được giải quyết. Nếu urat tiếp tục cao, cơn gout có thể tái phát và các tinh thể có thể tiếp tục tích tụ.
Gout có cần uống thuốc suốt đời không?
Không phải tất cả người có axit uric cao đều cần thuốc suốt đời. Tuy nhiên, ở người đã mắc gout và có chỉ định điều trị hạ urat, việc kiểm soát thường mang tính lâu dài. NICE cho biết liệu pháp hạ urat thường tiếp tục sau khi đạt mục tiêu và thường là điều trị lâu dài. Kế hoạch cụ thể cần được cá thể hóa theo mức độ bệnh.
Đang bị gout có nên tự mua thuốc giảm đau?
Không nên tùy tiện. Một số thuốc chống viêm có thể không phù hợp với người bị bệnh thận, bệnh dạ dày, bệnh tim mạch hoặc đang sử dụng một số thuốc khác. Đặc biệt, cơn đau khớp đầu tiên nên được chẩn đoán rõ trước khi tự xem đó là gout.
Kiểm soát gout cần nhiều hơn việc chờ đến khi khớp đau
Một sai lầm phổ biến là chỉ quan tâm đến gout khi cơn đau xuất hiện. Thực tế, phần quan trọng nhất của quá trình quản lý bệnh lại diễn ra trong khoảng thời gian người bệnh không đau.
Đó là lúc cần xem xét:
- Urat đã đạt mục tiêu hay chưa;
- Các cơn gout có đang giảm không;
- Có xuất hiện tophi không;
- Chức năng thận thế nào;
- Thuốc có được sử dụng đều đặn không;
- Cân nặng và chế độ ăn có phù hợp không;
- Các bệnh đi kèm đã được kiểm soát chưa.
Gout có thể gây những cơn đau rất dữ dội, nhưng đây cũng là một trong những dạng viêm khớp có khả năng kiểm soát tốt nếu nguyên nhân nền được xử lý đúng. Thay vì chỉ tìm cách giảm đau nhanh mỗi khi bệnh tái phát, mục tiêu nên là giảm lượng tinh thể urat tích tụ và ngăn cơn gout quay trở lại.
Những điều cần nhớ về bệnh gout
Gout không đơn giản là tình trạng “thừa axit uric vì ăn uống”. Bệnh hình thành khi urat tích tụ đủ lâu để tạo tinh thể trong và quanh khớp, sau đó gây phản ứng viêm. Người bệnh nên nhớ một số điểm quan trọng:
- Axit uric cao chưa chắc đã là gout.
- Cơn gout có thể hết nhưng tinh thể urat vẫn còn.
- Gout không chỉ xuất hiện ở ngón chân cái.
- Hạt tophi là lắng đọng tinh thể urat, không phải khối u.
- Không nên chỉ dùng thuốc giảm đau mà bỏ qua việc kiểm soát urat lâu dài.
- Chế độ ăn có vai trò hỗ trợ nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được thuốc.
- Không tự ý ngừng thuốc khi hết đau hoặc khi axit uric vừa về mức mục tiêu.
- Khớp sưng, nóng, đỏ kèm sốt hoặc rét run cần được đánh giá sớm để loại trừ nhiễm khuẩn.
Với chẩn đoán đúng, điều trị phù hợp và theo dõi đều đặn, gout hoàn toàn có thể được kiểm soát tốt. Mục tiêu không chỉ là vượt qua một cơn đau, mà là hạn chế các cơn tái phát, bảo vệ khớp và duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài.
Nội dung bài viết mang tính cung cấp thông tin sức khỏe và không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Liên hệ hoặc đi thăm khám trực tiếp với bác sĩ để có chỉ định y khoa phù hợp.
Hi vọng rằng bài viết tổng hợp kiến thức về bệnh Gout này của Wealthy Health Việt Nam giúp bạn có thêm thông tin đúng về căn bệnh này, chúc bạn luôn giữ gìn sức khoẻ tốt. Có thể bạn đang cần tham khảo thêm sản phẩm: Viên uống Super Urinary Gout Support Wealthy Health là sản phẩm nhập khẩu từ Úc, được bào chế từ các loại thảo dược tự nhiên như anh đào, cần tây, và các thành phần khác. Sản phẩm này là thực phẩm chức năng có tác dụng hỗ trợ cho người bị bệnh gout (gút), giảm đau nhức khớp, đồng thời bảo vệ sức khỏe bàng quang và đường tiết niệu. Với nguồn gốc tự nhiên, viên uống này được đánh giá cao về độ an toàn và hiệu quả.
